Ngày Dương Lịch: 13-1-1894
Ngày Âm Lịch: -23-1-1894
Ngày trong tuần: Thứ Bảy
Ngày Ất Mão tháng Bính Dần năm Giáp Ngọ
Ngày Đường Phong: rất tốt, xuất hành thuận lợi, cầu tài được như ý muốn, gặp quý nhân phù trợ
Giờ Hoàng Đạo: Tý (23:00-0:59), Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-12:59), Mùi (13:00-14:59), Dậu (17:00-18:59)
| DƯƠNG LỊCH | ÂM LỊCH |
|---|---|
| Tháng 1 Năm 1894 | Tháng 1 Năm 1894 (Giáp Ngọ) |
|
13
|
-23
Ngày: Ất Mão, Tháng: Bính Dần Tiết khí: Tiểu Hàn |
| Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt) | |
| Tý (23:00-0:59), Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-12:59), Mùi (13:00-14:59), Dậu (17:00-18:59) | |
Tý (23:00-0:59) ; Dần (3:00-4:59) ; Mão (5:00-6:59) ; Ngọ (11:00-12:59) ; Mùi (13:00-14:59) ; Dậu (17:00-18:59) |
|
Sửu (1:00-2:59) ; Thìn (7:00-8:59) ; Tỵ (9:00-10:59) ; Thân (15:00-16:59) ; Tuất (19:00-20:59) ; Hợi (21:00-22:59) |
|
|
Không phạm bất kỳ ngày Nguyệt kỵ, Nguyệt tận, Tam Nương, Dương Công Kỵ Nhật nào. |
|
|
Ngày: Ất Mão — xét theo quan hệ Can Chi tương đồng (cùng Mộc), đây được xếp vào ngày cát. - Về nạp âm: ngày mang tên Đại Khê Thủy (những tuổi cần tránh: Kỷ Dậu và Đinh Dậu). - Về ngũ hành: hành Thủy vốn khắc hành Hỏa; tuy nhiên các tuổi Kỷ Sửu, Đinh Dậu và Kỷ Mùi tuy thuộc hành Hỏa nhưng lại không bị Thủy khắc. - Xét riêng Chi Mão: hợp (lục hợp) với Tuất; cùng Mùi và Hợi hợp thành tam hợp cục Mộc. Các quan hệ khác: xung Dậu, hình Tý, hại Thìn, phá Ngọ, tuyệt Thân. |
|
|
- Ất: “Bất tải thực thiên chu bất trưởng” - Tránh việc gieo trồng, cây cối trồng vào ngày này khó phát triển. - Mão: “Bất xuyên tỉnh tuyền thủy bất hương” - Tránh đào giếng, nguồn nước lấy được sẽ không tinh khiết. |
|
|
Ngày: - tức ngày Hung. |
|
: Sao Nữ : Nữ Thổ Bức - Cảnh Đan: Xấu (Hung Tú). Tướng tinh con dơi, chủ trị ngày thứ 7. : Chỉ thích hợp cho việc kết màn hoặc may áo. : Hầu hết việc khởi công đều bất lợi, nặng nhất là khơi đường tháo nước, mở cửa, nộp đơn kiện cáo, an táng — nên chọn ngày khác để lo việc an táng. : - Rơi vào ngày Mùi, Hợi hoặc Mão đều gọi là đường cùng; ngày Quý Hợi là cực điểm vì là ngày cuối của 60 Hoa Giáp. Ngày Hợi tuy là Đăng Viên của Sao Nữ nhưng vẫn tốt nhất là không nên dùng. - Ngày Mão là Phục Đoạn Sát, rất kỵ an táng, thừa kế, xuất hành, dựng lò nhuộm/lò gốm, chia gia tài; ngược lại thích hợp cai sữa trẻ, lấp hang hố, làm nhà vệ sinh, trừ điều xấu, xây tường. Sao Nữ thuộc Thổ Bức (loài dơi), là Thổ tinh, xếp vào sao xấu — kỵ an táng, cưới gả, và cũng bất lợi cho việc sinh nở. “Nữ tinh tạo tác tổn bà nương, |
|
|
Trực Mãn Nên làm: Thích hợp xuất hành, đi thuyền, cho vay hoặc đòi nợ, mua bán hàng hóa, nhập kho, an táng, kê gác, sửa chữa nhà cửa, lắp máy móc, thuê nhân công, học nghề, dựng chuồng gia cầm. |
|
|
Sao tốt: - Thiên Quý: Vượng khí bao trùm, thuận lợi để tiến hành hầu hết công việc trong ngày. Sao xấu: - Chu Tước Hắc Đạo: Kiêng dọn vào nhà mới và mở hàng. - Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Nên tránh động thổ. - Thiên Địa Chuyển Sát: Nên tránh động thổ. |
|
|
Nên đi về hướng Tây Bắc để gặp Hỷ Thần, mang lại niềm vui. Hướng Đông Nam là nơi Tài Thần ngự, thích hợp cầu tài lộc. Nên tránh hướng Chính Đông vì đây là hướng của Hạc Thần, không tốt. |
|
|
Từ 23h-01h (Tý) và từ 11h-13h (Ngọ) Từ 01h-03h (Sửu) và từ 13h-15h (Mùi) Từ 03h-05h (Dần) và từ 15h-17h (Thân) Từ 05h-07h (Mão) và từ 17h-19h (Dậu) Từ 07h-09h (Thìn) và từ 19h-21h (Tuất) Từ 09h-11h (Tỵ) và từ 21h-23h (Hợi) Nhìn chung thuận lợi mọi bề; nếu cầu tài nên chọn hướng Tây Nam. Nhà cửa được yên ổn, ai xuất hành cũng bình an. |