Ngày Dương Lịch: 25-10-1991
Ngày Âm Lịch: 18-9-1991
Ngày trong tuần: Thứ Sáu
Ngày Mậu Thìn tháng Mậu Tuất năm Tân Mùi
Ngày Bạch Hổ Đầu: xuất hành, cầu tài đều được, đi đâu đều thông đạt cả
Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59), Thìn (7:00-8:59), Tỵ (9:00-10:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59), Hợi (21:00-22:59)
| DƯƠNG LỊCH | ÂM LỊCH |
|---|---|
| Tháng 10 Năm 1991 | Tháng 9 Năm 1991 (Tân Mùi) |
|
25
|
18
Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Mậu Tuất Tiết khí: Sương Giáng |
| Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt) | |
| Dần (3:00-4:59), Thìn (7:00-8:59), Tỵ (9:00-10:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59), Hợi (21:00-22:59) | |
Dần (3:00-4:59) ; Thìn (7:00-8:59) ; Tỵ (9:00-10:59) ; Thân (15:00-16:59) ; Dậu (17:00-18:59) ; Hợi (21:00-22:59) |
|
Tý (23:00-0:59) ; Sửu (1:00-2:59) ; Mão (5:00-6:59) ; Ngọ (11:00-12:59) ; Mùi (13:00-14:59) ; Tuất (19:00-20:59) |
|
|
- Tam Nương: - Tam Nương: Là ngày xấu, ngày này kỵ tiến hành các việc trọng đại như khai trương, xuất hành, cưới hỏi, động thổ, sửa chữa hay cất nhà,... |
|
|
Ngày: Mậu Thìn — xét theo quan hệ Can Chi tương đồng (cùng Thổ), đây được xếp vào ngày cát. - Về nạp âm: ngày mang tên Đại Lâm Mộc (những tuổi cần tránh: Nhâm Tuất và Bính Tuất). - Về ngũ hành: hành Mộc vốn khắc hành Thổ; tuy nhiên các tuổi Canh Ngọ, Mậu Thân và Bính Thìn tuy thuộc hành Thổ nhưng lại không bị Mộc khắc. - Xét riêng Chi Thìn: hợp (lục hợp) với Dậu; cùng Tý và Thân hợp thành tam hợp cục Thủy. Các quan hệ khác: xung Tuất, hình Thìn, hình Mùi, hại Mão, phá Sửu, tuyệt Tuất. - Riêng về Tam Sát: những tuổi Tỵ, Dậu, Sửu nên lưu ý kiêng cữ. |
|
|
- Mậu: “Bất thụ điền điền chủ bất tường” - Tránh nhận đất đai trong ngày này, e gia chủ gặp điều không lành. - Thìn: “Bất khốc khấp tất chủ trọng tang” - Kiêng than khóc, e nhà có chuyện trùng tang. |
|
|
Ngày: Tốc Hỷ - tức ngày Tốt vừa. Khung giờ sáng thuận lợi hơn buổi chiều, nên tranh thủ làm việc sớm. Ngày này mang lại niềm vui đến nhanh, thích hợp để mưu tính việc lớn vì dễ thành công chóng vánh — càng bắt tay làm sớm trong ngày càng tốt. “Tốc Hỷ là bạn trùng phùng |
|
: Sao Quỷ : Quỷ Kim Dương - Vương Phách: Xấu (Hung Tú) Tướng tinh con dê, chủ trị ngày thứ 6. : Chỉ thích hợp cho việc an táng, dọn cỏ khai đất, hoặc may áo. : Việc gì khởi tạo cũng dễ gặp hại, nặng nhất là mở cửa, tháo nước, đào ao giếng, xây nhà, cưới gả, động thổ, xây tường, dựng cột — nếu định động thổ xây nhà hay cưới hỏi nên chọn ngày khác. : - Ngày Tý là Đăng Viên, rất tốt cho việc thừa kế tước vị, nhậm chức cũng gặp may mắn. - Ngày Thân là Phục Đoạn Sát, kỵ thừa kế, chia gia tài, an táng, xuất hành, dựng lò gốm/lò nhuộm; ngược lại thích hợp cai sữa trẻ, xây tường, trừ điều xấu, lấp hang hố, làm nhà vệ sinh. - Rơi vào ngày 16 âm lịch là ngày Diệt Một, kỵ dựng lò gốm/lò nhuộm, làm thủ tục hành chính, nấu rượu, và kỵ nhất là đi thuyền. Sao Quỷ thuộc Kim Dương (loài dê), là Kim tinh, xếp vào sao xấu — chỉ thuận cho an táng, còn bất lợi cho xây cất và cưới gả. “Quỷ tinh khởi tạo tất nhân vong, |
|
|
Trực Phá Đây là ngày Mặt Trời và Mặt Trăng xung khắc nhau. Trực Phá cai quản nên hầu hết việc làm trong ngày đều không thuận, chỉ thích hợp cho việc tháo dỡ nhà cửa. |
|
|
Sao tốt: - Thiên Xá: Thuận lợi cho việc cúng tế, hóa giải oan khuất và hóa giải sao xấu; chỉ nên tránh động thổ. Nếu trùng với Trực Khai (Sinh Khí) thì đây là ngày rất tốt. - Giải Thần: Thuận lợi cho việc thờ cúng, lễ bái, giải quyết kiện tụng oan khuất, đồng thời hóa giải bớt các sao xấu khác. - Ích Hậu: Thuận lợi chung, riêng việc cưới hỏi càng thêm tốt. - Mẫu Thương: Thuận lợi cho việc mở hàng và mong cầu tài lộc. - Thanh Long Hoàng Đạo: Thuộc nhóm Hoàng Đạo, thuận cho hầu hết công việc. Sao xấu: - Nguyệt Phá: Bất lợi cho việc xây cất, sửa sang nhà cửa. - Lục Bất Thành: Không thuận cho việc xây dựng. - Vãng Vong (Thổ Kỵ): Nên tránh đi xa, cưới hỏi, cầu tài và động thổ. |
|
|
Nên đi về hướng Đông Nam để gặp Hỷ Thần, mang lại niềm vui. Hướng Chính Bắc là nơi Tài Thần ngự, thích hợp cầu tài lộc. Nên tránh hướng Chính Nam vì đây là hướng của Hạc Thần, không tốt. |
|
|
Từ 23h-01h (Tý) và từ 11h-13h (Ngọ) Sắp có tin vui; muốn cầu tài lộc nên đi hướng Nam. Ra ngoài làm việc, gặp gỡ đều dễ gặp may. Người đi xa sẽ có tin về, việc chăn nuôi cũng thuận. Từ 01h-03h (Sửu) và từ 13h-15h (Mùi) Dễ xảy ra tranh luận, cãi cọ, sinh chuyện; cần hết sức đề phòng. Ai định ra đi nên hoãn lại. Cẩn thận bị người khác nguyền rủa hoặc lây bệnh. Nhìn chung các việc như họp hành, tranh luận, việc quan... nên tránh vào khung giờ này; nếu bắt buộc phải đi thì nên giữ lời ăn tiếng nói để khỏi xảy ra xô xát, cãi cọ. Từ 03h-05h (Dần) và từ 15h-17h (Thân) Khung giờ rất tốt, ra ngoài dễ gặp may mắn. Buôn bán, kinh doanh có lãi. Người đi xa sắp về đến nhà. Phụ nữ có tin vui. Việc nhà đều êm ấm, hòa thuận; người ốm cầu an sẽ chóng khỏi, cả nhà mạnh khỏe. Từ 05h-07h (Mão) và từ 17h-19h (Dậu) Cầu tài không thuận, dễ bị trái ý muốn. Ra ngoài dễ gặp thiệt hại, tai nạn; việc quan trọng dễ bị rắc rối, nếu gặp điều không may nên cúng lễ để hóa giải. Từ 07h-09h (Thìn) và từ 19h-21h (Tuất) Nhìn chung thuận lợi mọi bề; nếu cầu tài nên chọn hướng Tây Nam. Nhà cửa được yên ổn, ai xuất hành cũng bình an. Từ 09h-11h (Tỵ) và từ 21h-23h (Hợi) Việc mưu tính khó thành, đường tài lộc mờ mịt. Kiện tụng nên hoãn lại. Người đi xa vẫn chưa có tin tức. Của cải bị mất, nếu tìm về hướng Nam sẽ nhanh thấy hơn. Cần đề phòng cãi vã, hiềm khích hoặc lời ra tiếng vào không đáng có. Việc gì cũng chậm chạp, dây dưa — tốt nhất làm gì cũng nên chắc chắn từng bước. |