Ngày Dương Lịch: 26-7-2003
Ngày Âm Lịch: 27-6-2003
Ngày trong tuần: Thứ Bảy
Ngày Canh Tý tháng Kỷ Mùi năm Quý Mùi
Ngày Bạch Hổ Kiếp: xuất hành, cầu tài được như ý muốn, đi hướng Nam và Bắc rất thuận lợi
Giờ Hoàng Đạo: Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59)
| DƯƠNG LỊCH | ÂM LỊCH |
|---|---|
| Tháng 7 Năm 2003 | Tháng 6 Năm 2003 (Quý Mùi) |
|
26
|
27
Ngày: Canh Tý, Tháng: Kỷ Mùi Tiết khí: Đại Thử |
| Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt) | |
| Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59) | |
Tý (23:00-0:59) ; Sửu (1:00-2:59) ; Mão (5:00-6:59) ; Ngọ (11:00-12:59) ; Thân (15:00-16:59) ; Dậu (17:00-18:59) |
|
Dần (3:00-4:59) ; Thìn (7:00-8:59) ; Tỵ (9:00-10:59) ; Mùi (13:00-14:59) ; Tuất (19:00-20:59) ; Hợi (21:00-22:59) |
|
|
- Tam Nương: - Tam Nương: Là ngày xấu, ngày này kỵ tiến hành các việc trọng đại như khai trương, xuất hành, cưới hỏi, động thổ, sửa chữa hay cất nhà,... |
|
|
Ngày: Canh Tý — xét theo quan hệ Can sinh Chi (Kim sinh Thủy), đây được xếp vào ngày cát (bảo nhật). - Về nạp âm: ngày mang tên Bích Thượng Thổ (những tuổi cần tránh: Giáp Ngọ và Bính Ngọ). - Về ngũ hành: hành Thổ vốn khắc hành Thủy; tuy nhiên các tuổi Bính Ngọ và Nhâm Tuất tuy thuộc hành Thủy nhưng lại không bị Thổ khắc. - Xét riêng Chi Tý: hợp (lục hợp) với Sửu; cùng Thìn và Thân hợp thành tam hợp cục Thủy. Các quan hệ khác: xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi, phá Dậu, tuyệt Tỵ. |
|
|
- Canh: “Bất kinh lạc chức cơ hư trướng” - Không nên quay tơ dệt vải, khung cửi dễ hư hỏng bất ngờ. - Tý: “Bất vấn bốc tự nhạ tai ương” - Tránh xem quẻ bói hỏi việc, kẻo tự chuốc lấy tai ương. |
|
|
Ngày: Tốc Hỷ - tức ngày Tốt vừa. Khung giờ sáng thuận lợi hơn buổi chiều, nên tranh thủ làm việc sớm. Ngày này mang lại niềm vui đến nhanh, thích hợp để mưu tính việc lớn vì dễ thành công chóng vánh — càng bắt tay làm sớm trong ngày càng tốt. “Tốc Hỷ là bạn trùng phùng |
|
: Sao Đê : Đê Thổ Lạc - Giả Phục: Xấu (Hung Tú) Tướng tinh con Lạc Đà, chủ trị ngày thứ 7. : Sao Đê mang tính đại hung, không thích hợp để tiến hành bất kỳ việc lớn nào. : Kiêng khởi công xây dựng, an táng, cưới gả và xuất hành, đặc biệt kỵ đi đường thủy. Trẻ sinh ngày này không phải điềm lành nên cha mẹ nên làm việc thiện (âm đức) cho con. Đây chỉ là các việc đại kỵ tiêu biểu, những việc khác cũng nên hạn chế — tốt nhất nên dời sang ngày khác. : - Nếu rơi vào ngày Thân, Tý hoặc Thìn thì hầu hết việc đều tốt, tốt nhất là ngày Thìn vì đó là ngày Đăng Viên của Sao Đê. Sao Đê thuộc Thổ Lạc (loài nhím), là Thổ tinh, xếp vào sao xấu — kỵ khai trương, động thổ, an táng và xuất hành. “Đê tinh tạo tác chủ tai hung, |
|
|
Trực Chấp Nên làm: Thích hợp lập khế ước, giao dịch, động thổ, san nền, mời thầy chữa bệnh, săn bắt, truy bắt trộm cướp, xây nền hoặc tường. |
|
|
Sao tốt: - Nguyệt Không: Thuận lợi cho việc cất nhà, sửa nhà, đóng hoặc kê giường. - Giải Thần: Thuận lợi cho việc thờ cúng, lễ bái, giải quyết kiện tụng oan khuất, đồng thời hóa giải bớt các sao xấu khác. Sao xấu: - Thiên Ôn: Không nên xây dựng, sửa chữa nhà cửa. - Hoang Vu: Mang khí hoang tàn, không thuận cho công việc quan trọng. - Nguyệt Hoả (Độc Hỏa): Kiêng lợp mái nhà và xây bếp. - Hoàng Sa: Không thuận cho việc đi xa. - Cửu Không: Nên tránh đi xa, buôn bán, cầu tài hoặc mở hàng. - Thiên Hình Hắc Đạo: Ngày xấu, nên hạn chế mọi việc. |
|
|
Nên đi về hướng Tây Bắc để gặp Hỷ Thần, mang lại niềm vui. Hướng Tây Nam là nơi Tài Thần ngự, thích hợp cầu tài lộc. Nên tránh hướng Lên Trời vì đây là hướng của Hạc Thần, không tốt. |
|
|
Từ 23h-01h (Tý) và từ 11h-13h (Ngọ) Sắp có tin vui; muốn cầu tài lộc nên đi hướng Nam. Ra ngoài làm việc, gặp gỡ đều dễ gặp may. Người đi xa sẽ có tin về, việc chăn nuôi cũng thuận. Từ 01h-03h (Sửu) và từ 13h-15h (Mùi) Dễ xảy ra tranh luận, cãi cọ, sinh chuyện; cần hết sức đề phòng. Ai định ra đi nên hoãn lại. Cẩn thận bị người khác nguyền rủa hoặc lây bệnh. Nhìn chung các việc như họp hành, tranh luận, việc quan... nên tránh vào khung giờ này; nếu bắt buộc phải đi thì nên giữ lời ăn tiếng nói để khỏi xảy ra xô xát, cãi cọ. Từ 03h-05h (Dần) và từ 15h-17h (Thân) Khung giờ rất tốt, ra ngoài dễ gặp may mắn. Buôn bán, kinh doanh có lãi. Người đi xa sắp về đến nhà. Phụ nữ có tin vui. Việc nhà đều êm ấm, hòa thuận; người ốm cầu an sẽ chóng khỏi, cả nhà mạnh khỏe. Từ 05h-07h (Mão) và từ 17h-19h (Dậu) Cầu tài không thuận, dễ bị trái ý muốn. Ra ngoài dễ gặp thiệt hại, tai nạn; việc quan trọng dễ bị rắc rối, nếu gặp điều không may nên cúng lễ để hóa giải. Từ 07h-09h (Thìn) và từ 19h-21h (Tuất) Nhìn chung thuận lợi mọi bề; nếu cầu tài nên chọn hướng Tây Nam. Nhà cửa được yên ổn, ai xuất hành cũng bình an. Từ 09h-11h (Tỵ) và từ 21h-23h (Hợi) Việc mưu tính khó thành, đường tài lộc mờ mịt. Kiện tụng nên hoãn lại. Người đi xa vẫn chưa có tin tức. Của cải bị mất, nếu tìm về hướng Nam sẽ nhanh thấy hơn. Cần đề phòng cãi vã, hiềm khích hoặc lời ra tiếng vào không đáng có. Việc gì cũng chậm chạp, dây dưa — tốt nhất làm gì cũng nên chắc chắn từng bước. |