Ngày Dương Lịch: 22-3-2004
Ngày Âm Lịch: 2-2-2004
Ngày trong tuần: Thứ Hai
Ngày Canh Tý tháng Đinh Mão năm Giáp Thân
Ngày Thiên Môn: xuất hành làm mọi việc đều vừa ý, cầu được ước thấy mọi việc đều thành đạt
Giờ Hoàng Đạo: Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59)
| DƯƠNG LỊCH | ÂM LỊCH |
|---|---|
| Tháng 3 Năm 2004 | Tháng 2 Năm 2004 (Giáp Thân) Nhuận |
|
22
|
2
Ngày: Canh Tý, Tháng: Đinh Mão Tiết khí: Xuân Phân |
| Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt) | |
| Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59) | |
Tý (23:00-0:59) ; Sửu (1:00-2:59) ; Mão (5:00-6:59) ; Ngọ (11:00-12:59) ; Thân (15:00-16:59) ; Dậu (17:00-18:59) |
|
Dần (3:00-4:59) ; Thìn (7:00-8:59) ; Tỵ (9:00-10:59) ; Mùi (13:00-14:59) ; Tuất (19:00-20:59) ; Hợi (21:00-22:59) |
|
|
- Sát Chủ Âm: - Sát Chủ Âm: Ngày Sát Chủ Âm là ngày kỵ các việc về mai táng, tu sửa mộ phần. |
|
|
Ngày: Canh Tý — xét theo quan hệ Can sinh Chi (Kim sinh Thủy), đây được xếp vào ngày cát (bảo nhật). - Về nạp âm: ngày mang tên Bích Thượng Thổ (những tuổi cần tránh: Giáp Ngọ và Bính Ngọ). - Về ngũ hành: hành Thổ vốn khắc hành Thủy; tuy nhiên các tuổi Bính Ngọ và Nhâm Tuất tuy thuộc hành Thủy nhưng lại không bị Thổ khắc. - Xét riêng Chi Tý: hợp (lục hợp) với Sửu; cùng Thìn và Thân hợp thành tam hợp cục Thủy. Các quan hệ khác: xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi, phá Dậu, tuyệt Tỵ. |
|
|
- Canh: “Bất kinh lạc chức cơ hư trướng” - Không nên quay tơ dệt vải, khung cửi dễ hư hỏng bất ngờ. - Tý: “Bất vấn bốc tự nhạ tai ương” - Tránh xem quẻ bói hỏi việc, kẻo tự chuốc lấy tai ương. |
|
|
Ngày: Xích Khẩu - tức ngày Hung. Cần cẩn trọng lời ăn tiếng nói, dễ nảy sinh mâu thuẫn, cãi vã. Đây là ngày xấu, mưu tính việc gì cũng khó thành, dễ gây bất hòa nội bộ, thị phi, hiềm khích, thậm chí làm ơn hóa oán. “Xích Khẩu là quả bần cùng |
|
: Sao Tất : Tất Nguyệt Ô - Trần Tuấn: Tốt (Kiết Tú) Tướng tinh con quạ, chủ trị ngày thứ 2. : Hầu như việc gì khởi công cũng tốt, tốt nhất cho mở cửa, đào kênh, tháo nước, khơi mương, an táng, cưới gả, dọn cỏ khai đất, móc giếng; các việc khác như khai trương, xuất hành, nhập học, làm ruộng, nuôi tằm cũng thuận lợi. : Kiêng đi thuyền. : - Rơi vào ngày Thìn, Thân hoặc Tý đều tốt. Ngày Thân gọi là Nguyệt Quải Khôn Sơn (trăng treo đầu núi Tây Nam) nên rất tốt — đây cũng là Đăng Viên của Sao Tất, cưới gả hay an táng vào ngày này đều đại cát. Sao Tất thuộc Nguyệt Ô (loài quạ), là Nguyệt tinh, xếp vào sao tốt — hầu hết việc làm đều tốt đẹp. “Tất tinh tạo tác chủ quang tiền, |
|
|
Trực Thu Thuận lợi cho việc thu hoạch mùa màng, ngũ cốc, xây kho chứa, cất giữ của cải. |
|
|
Sao tốt: - Thiên Đức Hợp: Ngày được trời độ trì, thuận cho nhiều việc. - Thiên Quan: Ngày quan lộc hanh thông, thích hợp làm nhiều việc. - Nguyệt Không: Thuận lợi cho việc cất nhà, sửa nhà, đóng hoặc kê giường. - Tuế Hợp: Ngày hợp tuổi, hợp khí, thuận cho hầu hết công việc. - Mẫu Thương: Thuận lợi cho việc mở hàng và mong cầu tài lộc. - Đại Hồng Sa: Ngày may mắn, thích hợp tiến hành nhiều việc. - Tư Mệnh Hoàng Đạo: Thuộc ngày Hoàng Đạo, thuận cho phần lớn công việc. Sao xấu: - Thiên Cương (hay Diệt Môn): Ngày mang sát khí, không nên làm việc lớn. - Địa Phá: Không nên khởi công xây dựng. - Địa Tặc: Bất lợi cho việc khởi công, an táng, động thổ và đi xa. - Băng Tiêu Ngoạ Hãm: Ngày suy khí, không thuận cho công việc quan trọng. - Sát Chủ: Mang sát khí, nên hạn chế việc lớn. - Nguyệt Hình: Không thuận lợi, nên tránh việc quan trọng. - Tội Chỉ: Bất lợi cho việc cúng bái và kiện tụng. - Lỗ Ban Sát: Không nên khởi công, khởi tạo. |
|
|
Nên đi về hướng Tây Bắc để gặp Hỷ Thần, mang lại niềm vui. Hướng Tây Nam là nơi Tài Thần ngự, thích hợp cầu tài lộc. Nên tránh hướng Lên Trời vì đây là hướng của Hạc Thần, không tốt. |
|
|
Từ 23h-01h (Tý) và từ 11h-13h (Ngọ) Dễ xảy ra tranh luận, cãi cọ, sinh chuyện; cần hết sức đề phòng. Ai định ra đi nên hoãn lại. Cẩn thận bị người khác nguyền rủa hoặc lây bệnh. Nhìn chung các việc như họp hành, tranh luận, việc quan... nên tránh vào khung giờ này; nếu bắt buộc phải đi thì nên giữ lời ăn tiếng nói để khỏi xảy ra xô xát, cãi cọ. Từ 01h-03h (Sửu) và từ 13h-15h (Mùi) Khung giờ rất tốt, ra ngoài dễ gặp may mắn. Buôn bán, kinh doanh có lãi. Người đi xa sắp về đến nhà. Phụ nữ có tin vui. Việc nhà đều êm ấm, hòa thuận; người ốm cầu an sẽ chóng khỏi, cả nhà mạnh khỏe. Từ 03h-05h (Dần) và từ 15h-17h (Thân) Cầu tài không thuận, dễ bị trái ý muốn. Ra ngoài dễ gặp thiệt hại, tai nạn; việc quan trọng dễ bị rắc rối, nếu gặp điều không may nên cúng lễ để hóa giải. Từ 05h-07h (Mão) và từ 17h-19h (Dậu) Nhìn chung thuận lợi mọi bề; nếu cầu tài nên chọn hướng Tây Nam. Nhà cửa được yên ổn, ai xuất hành cũng bình an. Từ 07h-09h (Thìn) và từ 19h-21h (Tuất) Việc mưu tính khó thành, đường tài lộc mờ mịt. Kiện tụng nên hoãn lại. Người đi xa vẫn chưa có tin tức. Của cải bị mất, nếu tìm về hướng Nam sẽ nhanh thấy hơn. Cần đề phòng cãi vã, hiềm khích hoặc lời ra tiếng vào không đáng có. Việc gì cũng chậm chạp, dây dưa — tốt nhất làm gì cũng nên chắc chắn từng bước. Từ 09h-11h (Tỵ) và từ 21h-23h (Hợi) Sắp có tin vui; muốn cầu tài lộc nên đi hướng Nam. Ra ngoài làm việc, gặp gỡ đều dễ gặp may. Người đi xa sẽ có tin về, việc chăn nuôi cũng thuận. |