Ngày Dương Lịch: 14-12-2008
Ngày Âm Lịch: 17-11-2008
Ngày trong tuần: Chủ Nhật
Ngày Mậu Tý tháng Giáp Tý năm Mậu Tý
Ngày Thiên Đạo: xuất hành cầu tài nên tránh, dù được cũng rất tốn kém, thất lý mà thua
Giờ Hoàng Đạo: Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59)
| DƯƠNG LỊCH | ÂM LỊCH |
|---|---|
| Tháng 12 Năm 2008 | Tháng 11 Năm 2008 (Mậu Tý) |
|
14
|
17
Ngày: Mậu Tý, Tháng: Giáp Tý Tiết khí: Đại Tuyết |
| Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt) | |
| Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59) | |
Tý (23:00-0:59) ; Sửu (1:00-2:59) ; Mão (5:00-6:59) ; Ngọ (11:00-12:59) ; Thân (15:00-16:59) ; Dậu (17:00-18:59) |
|
Dần (3:00-4:59) ; Thìn (7:00-8:59) ; Tỵ (9:00-10:59) ; Mùi (13:00-14:59) ; Tuất (19:00-20:59) ; Hợi (21:00-22:59) |
|
|
Không phạm bất kỳ ngày Nguyệt kỵ, Nguyệt tận, Tam Nương, Dương Công Kỵ Nhật nào. |
|
|
Ngày: Mậu Tý — xét theo quan hệ Can khắc Chi (Thổ khắc Thủy), đây được xếp vào ngày cát trung bình (chế nhật). - Về nạp âm: ngày mang tên Phích Lịch Hỏa (những tuổi cần tránh: Nhâm Ngọ và Giáp Ngọ). - Về ngũ hành: hành Hỏa vốn khắc hành Kim; tuy nhiên các tuổi Nhâm Thân và Giáp Ngọ tuy thuộc hành Kim nhưng lại không bị Hỏa khắc. - Xét riêng Chi Tý: hợp (lục hợp) với Sửu; cùng Thìn và Thân hợp thành tam hợp cục Thủy. Các quan hệ khác: xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi, phá Dậu, tuyệt Tỵ. |
|
|
- Mậu: “Bất thụ điền điền chủ bất tường” - Tránh nhận đất đai trong ngày này, e gia chủ gặp điều không lành. - Tý: “Bất vấn bốc tự nhạ tai ương” - Tránh xem quẻ bói hỏi việc, kẻo tự chuốc lấy tai ương. |
|
|
Ngày: Xích Khẩu - tức ngày Hung. Cần cẩn trọng lời ăn tiếng nói, dễ nảy sinh mâu thuẫn, cãi vã. Đây là ngày xấu, mưu tính việc gì cũng khó thành, dễ gây bất hòa nội bộ, thị phi, hiềm khích, thậm chí làm ơn hóa oán. “Xích Khẩu là quả bần cùng |
|
: Sao Hư : Hư Nhật Thử - Cái Duyên: Xấu (Hung Tú) Tướng tinh con chuột, chủ trị ngày chủ nhật. : Tên gọi Hư mang nghĩa hư hoại — hầu như không có việc gì hợp với sao này. : Hầu hết việc khởi công đều không may, nhất là xây nhà, khai trương, cưới gả, mở cửa, đào kênh rạch, tháo nước — nên dời các việc động thổ, xây nhà, cưới hỏi sang ngày tốt hơn. : - Rơi vào ngày Thân, Tý hoặc Thìn đều tốt, riêng Thìn là Đắc Địa nên tốt nhất. 6 ngày Giáp Tý, Canh Tý, Mậu Thân, Canh Thân, Bính Thìn, Mậu Thìn đều thích hợp để động sự; trừ Mậu Thìn, 5 ngày còn lại vẫn kỵ an táng. - Ngày Tý là Đăng Viên của Sao Hư nên rất tốt, nhưng lại phạm Phục Đoạn Sát nên kỵ thừa kế, chia gia tài, an táng, xuất hành, dựng lò nhuộm/lò gốm; ngược lại thích hợp cai sữa trẻ, trừ điều xấu, lấp hang hố, xây tường, làm nhà vệ sinh. - Rơi vào Huyền Nhật (các ngày 7, 8, 22, 23 âm lịch) thì phạm Diệt Một: dựng lò gốm/lò nhuộm hay thừa kế dễ gặp rủi ro; cũng nên kiêng nấu rượu, làm thủ tục hành chính, và đặc biệt là đi thuyền. Sao Hư thuộc Nhật Thử (loài chuột), là Nhật tinh, xếp vào sao xấu — kỵ xây cất, gia đạo dễ bất hòa. “Hư tinh tạo tác chủ tai ương, |
|
|
Trực Kiến Nên làm: Thích hợp khai trương, nhậm chức, tổ chức cưới hỏi, trồng cây, báo đáp ơn nghĩa; xuất hành thuận lợi, sinh con tốt. |
|
|
Sao tốt: - Thiên Tài: Thích hợp cho buôn bán, cầu tài và mở hàng. - Mãn Đức Tinh: Là ngày cát lợi, hầu hết công việc đều có thể tiến hành. - Kính Tâm: Thích hợp cho việc tổ chức tang lễ. - Quan Nhật: Ngày quan lộc thuận, tốt cho nhiều việc. - Kim Quỹ Hoàng Đạo: Thuận lợi cho việc kinh doanh, cầu tài và khai trương. Sao xấu: - Thổ Phủ: Kiêng xây dựng và động thổ. - Thiên Ôn: Không nên xây dựng, sửa chữa nhà cửa. - Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Không thuận cho việc đi xa và chuyện cưới xin. - Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Nên tránh động thổ. - Phủ Đầu Dát: Không nên khởi công, khởi tạo việc mới. |
|
|
Nên đi về hướng Đông Nam để gặp Hỷ Thần, mang lại niềm vui. Hướng Chính Bắc là nơi Tài Thần ngự, thích hợp cầu tài lộc. Nên tránh hướng Chính Bắc vì đây là hướng của Hạc Thần, không tốt. |
|
|
Từ 23h-01h (Tý) và từ 11h-13h (Ngọ) Dễ xảy ra tranh luận, cãi cọ, sinh chuyện; cần hết sức đề phòng. Ai định ra đi nên hoãn lại. Cẩn thận bị người khác nguyền rủa hoặc lây bệnh. Nhìn chung các việc như họp hành, tranh luận, việc quan... nên tránh vào khung giờ này; nếu bắt buộc phải đi thì nên giữ lời ăn tiếng nói để khỏi xảy ra xô xát, cãi cọ. Từ 01h-03h (Sửu) và từ 13h-15h (Mùi) Khung giờ rất tốt, ra ngoài dễ gặp may mắn. Buôn bán, kinh doanh có lãi. Người đi xa sắp về đến nhà. Phụ nữ có tin vui. Việc nhà đều êm ấm, hòa thuận; người ốm cầu an sẽ chóng khỏi, cả nhà mạnh khỏe. Từ 03h-05h (Dần) và từ 15h-17h (Thân) Cầu tài không thuận, dễ bị trái ý muốn. Ra ngoài dễ gặp thiệt hại, tai nạn; việc quan trọng dễ bị rắc rối, nếu gặp điều không may nên cúng lễ để hóa giải. Từ 05h-07h (Mão) và từ 17h-19h (Dậu) Nhìn chung thuận lợi mọi bề; nếu cầu tài nên chọn hướng Tây Nam. Nhà cửa được yên ổn, ai xuất hành cũng bình an. Từ 07h-09h (Thìn) và từ 19h-21h (Tuất) Việc mưu tính khó thành, đường tài lộc mờ mịt. Kiện tụng nên hoãn lại. Người đi xa vẫn chưa có tin tức. Của cải bị mất, nếu tìm về hướng Nam sẽ nhanh thấy hơn. Cần đề phòng cãi vã, hiềm khích hoặc lời ra tiếng vào không đáng có. Việc gì cũng chậm chạp, dây dưa — tốt nhất làm gì cũng nên chắc chắn từng bước. Từ 09h-11h (Tỵ) và từ 21h-23h (Hợi) Sắp có tin vui; muốn cầu tài lộc nên đi hướng Nam. Ra ngoài làm việc, gặp gỡ đều dễ gặp may. Người đi xa sẽ có tin về, việc chăn nuôi cũng thuận. |