Ngày Dương Lịch: 9-11-2017
Ngày Âm Lịch: 21-9-2017
Ngày trong tuần: Thứ Năm
Ngày Canh Tý tháng Canh Tuất năm Đinh Dậu
Ngày Huyền Vũ: xuất hành thường gặp cãi cọ, gặp việc xấu, không nên đi
Giờ Hoàng Đạo: Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59)
| DƯƠNG LỊCH | ÂM LỊCH |
|---|---|
| Tháng 11 Năm 2017 | Tháng 9 Năm 2017 (Đinh Dậu) |
|
9
|
21
Ngày: Canh Tý, Tháng: Canh Tuất Tiết khí: Lập Đông |
| Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt) | |
| Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59) | |
Tý (23:00-0:59) ; Sửu (1:00-2:59) ; Mão (5:00-6:59) ; Ngọ (11:00-12:59) ; Thân (15:00-16:59) ; Dậu (17:00-18:59) |
|
Dần (3:00-4:59) ; Thìn (7:00-8:59) ; Tỵ (9:00-10:59) ; Mùi (13:00-14:59) ; Tuất (19:00-20:59) ; Hợi (21:00-22:59) |
|
|
Không phạm bất kỳ ngày Nguyệt kỵ, Nguyệt tận, Tam Nương, Dương Công Kỵ Nhật nào. |
|
|
Ngày: Canh Tý — xét theo quan hệ Can sinh Chi (Kim sinh Thủy), đây được xếp vào ngày cát (bảo nhật). - Về nạp âm: ngày mang tên Bích Thượng Thổ (những tuổi cần tránh: Giáp Ngọ và Bính Ngọ). - Về ngũ hành: hành Thổ vốn khắc hành Thủy; tuy nhiên các tuổi Bính Ngọ và Nhâm Tuất tuy thuộc hành Thủy nhưng lại không bị Thổ khắc. - Xét riêng Chi Tý: hợp (lục hợp) với Sửu; cùng Thìn và Thân hợp thành tam hợp cục Thủy. Các quan hệ khác: xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi, phá Dậu, tuyệt Tỵ. |
|
|
- Canh: “Bất kinh lạc chức cơ hư trướng” - Không nên quay tơ dệt vải, khung cửi dễ hư hỏng bất ngờ. - Tý: “Bất vấn bốc tự nhạ tai ương” - Tránh xem quẻ bói hỏi việc, kẻo tự chuốc lấy tai ương. |
|
|
Ngày: Không Vong - tức ngày Hung. Phần lớn việc làm trong ngày này khó đạt kết quả, dễ rơi vào bế tắc, trì trệ. Tiền của dễ hao hụt, danh tiếng cũng có thể sa sút. Nhìn chung đây là ngày không thuận, nên hạn chế khởi sự việc quan trọng. “Không Vong gặp quẻ khẩn cần |
|
: Sao Khuê : Khuê Mộc Lang - Mã Vũ: Xấu (Bình Tú) Tướng tinh con chó sói, chủ trị ngày thứ 5. : Thích hợp cho việc nhập học, may áo, dựng nhà, hoặc ra đi cầu công danh. : Kiêng an táng, mở cửa, khơi thông đường nước, khai trương, đào ao móc giếng, kiện tụng, đóng/kê giường — nếu định an táng hay khai trương lập nghiệp nên chọn ngày khác. : - Sao Khuê thuộc nhóm Thất Sát Tinh, trẻ sinh ngày này nên đặt tên theo Sao Khuê, hoặc theo tên sao của năm/tháng sinh, để dễ nuôi hơn. - Ngày Thân là Hãm Địa của Sao Khuê nên bất lợi cho thi cử. Ngày Ngọ tuy là chỗ Tuyệt nhưng lại gặp Sinh nên có lợi khi mưu tính việc lớn, nhất là ngày Canh Ngọ. Ngày Thìn ở mức trung bình. - Ngày Thân là Đăng Viên của Sao Khuê, mang ý nghĩa tiến thân, lập danh. Sao Khuê thuộc Mộc Lang (loài sói), là Mộc tinh, xếp vào sao xấu — kỵ động thổ, an táng, khai trương và sửa cửa. “Khuê tinh tạo tác đắc trinh tường, |
|
|
Trực Trừ Nên làm: Thích hợp san nền, đắp nền, cúng Táo Quân, mời thầy thuốc chữa bệnh (mổ xẻ, châm cứu, bốc thuốc), để tang, dựng lò gốm hoặc lò nhuộm; phụ nữ bắt đầu uống thuốc chữa bệnh cũng tốt. |
|
|
Sao tốt: - Thiên Phú (Trực Mãn): Thuận lợi chung, đặc biệt tốt cho khai trương, xây nhà và an táng. - Thiên Quý: Vượng khí bao trùm, thuận lợi để tiến hành hầu hết công việc trong ngày. - Nguyệt Ân: Được ơn lành chiếu, thích hợp cho phần lớn công việc. - Minh Tinh: Nhìn chung thuận lợi, nhưng nếu trùng với Thiên Lao Hắc Đạo thì lại xấu. - Lộc Khố: Thích hợp cho việc mở hàng, buôn bán, cầu tài và giao dịch. - Phổ Hộ (Hội Hộ): Thuận lợi chung, đặc biệt tốt cho việc làm phúc, cưới hỏi và đi xa. - Dân Nhật: Ngày thuận theo dân gian, tốt cho nhiều việc. Sao xấu: - Thiên Ngục: Ngày mang khí tù túng, không nên làm việc lớn. - Thiên Hoả: Kiêng lợp mái nhà. - Thổ Ôn (Thiên Cẩu): Không nên xây dựng, đào ao, đào giếng; cũng bất lợi cho việc cúng bái. - Hoàng Sa: Không thuận cho việc đi xa. - Phi Ma Sát (Tai Sát): Nên tránh việc cưới hỏi và chuyển vào nhà mới. - Ngũ Quỹ: Nên tránh đi xa trong ngày này. - Quả Tú: Không thuận cho việc cưới xin. - Dương Thác: Nên tránh đi xa, cưới hỏi và an táng. - Thiên Lao Hắc Đạo: Nên tránh các việc lớn, quan trọng. |
|
|
Nên đi về hướng Tây Bắc để gặp Hỷ Thần, mang lại niềm vui. Hướng Tây Nam là nơi Tài Thần ngự, thích hợp cầu tài lộc. Nên tránh hướng Lên Trời vì đây là hướng của Hạc Thần, không tốt. |
|
|
Từ 23h-01h (Tý) và từ 11h-13h (Ngọ) Cầu tài không thuận, dễ bị trái ý muốn. Ra ngoài dễ gặp thiệt hại, tai nạn; việc quan trọng dễ bị rắc rối, nếu gặp điều không may nên cúng lễ để hóa giải. Từ 01h-03h (Sửu) và từ 13h-15h (Mùi) Nhìn chung thuận lợi mọi bề; nếu cầu tài nên chọn hướng Tây Nam. Nhà cửa được yên ổn, ai xuất hành cũng bình an. Từ 03h-05h (Dần) và từ 15h-17h (Thân) Việc mưu tính khó thành, đường tài lộc mờ mịt. Kiện tụng nên hoãn lại. Người đi xa vẫn chưa có tin tức. Của cải bị mất, nếu tìm về hướng Nam sẽ nhanh thấy hơn. Cần đề phòng cãi vã, hiềm khích hoặc lời ra tiếng vào không đáng có. Việc gì cũng chậm chạp, dây dưa — tốt nhất làm gì cũng nên chắc chắn từng bước. Từ 05h-07h (Mão) và từ 17h-19h (Dậu) Sắp có tin vui; muốn cầu tài lộc nên đi hướng Nam. Ra ngoài làm việc, gặp gỡ đều dễ gặp may. Người đi xa sẽ có tin về, việc chăn nuôi cũng thuận. Từ 07h-09h (Thìn) và từ 19h-21h (Tuất) Dễ xảy ra tranh luận, cãi cọ, sinh chuyện; cần hết sức đề phòng. Ai định ra đi nên hoãn lại. Cẩn thận bị người khác nguyền rủa hoặc lây bệnh. Nhìn chung các việc như họp hành, tranh luận, việc quan... nên tránh vào khung giờ này; nếu bắt buộc phải đi thì nên giữ lời ăn tiếng nói để khỏi xảy ra xô xát, cãi cọ. Từ 09h-11h (Tỵ) và từ 21h-23h (Hợi) Khung giờ rất tốt, ra ngoài dễ gặp may mắn. Buôn bán, kinh doanh có lãi. Người đi xa sắp về đến nhà. Phụ nữ có tin vui. Việc nhà đều êm ấm, hòa thuận; người ốm cầu an sẽ chóng khỏi, cả nhà mạnh khỏe. |