Ngày Dương Lịch: 18-12-2020
Ngày Âm Lịch: 5-11-2020
Ngày trong tuần: Thứ Sáu
Ngày Ất Mùi tháng Mậu Tý năm Canh Tý
Ngày Thiên Tặc: xuất hành xấu, cầu tài không được, đi đường dễ mất cắp, mọi việc đều rất xấu
Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Tỵ (9:00-10:59), Thân (15:00-16:59), Tuất (19:00-20:59), Hợi (21:00-22:59)
| DƯƠNG LỊCH | ÂM LỊCH |
|---|---|
| Tháng 12 Năm 2020 | Tháng 11 Năm 2020 (Canh Tý) |
|
18
|
5
Ngày: Ất Mùi, Tháng: Mậu Tý Tiết khí: Đại Tuyết |
| Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt) | |
| Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Tỵ (9:00-10:59), Thân (15:00-16:59), Tuất (19:00-20:59), Hợi (21:00-22:59) | |
Dần (3:00-4:59) ; Mão (5:00-6:59) ; Tỵ (9:00-10:59) ; Thân (15:00-16:59) ; Tuất (19:00-20:59) ; Hợi (21:00-22:59) |
|
Tý (23:00-0:59) ; Sửu (1:00-2:59) ; Thìn (7:00-8:59) ; Ngọ (11:00-12:59) ; Mùi (13:00-14:59) ; Dậu (17:00-18:59) |
|
|
- Nguyệt Kỵ: - Nguyệt Kỵ: “Mùng năm, mười bốn, hai ba - Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn” - Sát Chủ Dương: - Sát Chủ Dương: Ngày này kỵ tiến hành các việc liên quan đến xây dựng, cưới hỏi, buôn bán, mua bán nhà, nhận việc, đầu tư. |
|
|
Ngày: Ất Mùi — xét theo quan hệ Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ), đây được xếp vào ngày cát trung bình (chế nhật). - Về nạp âm: ngày mang tên Sa Trung Kim (những tuổi cần tránh: Kỷ Sửu và Quý Sửu). - Về ngũ hành: hành Kim vốn khắc hành Mộc; riêng các tuổi Kỷ Hợi tuy bị Kim khắc nhưng ngược lại còn được lợi. - Xét riêng Chi Mùi: hợp (lục hợp) với Ngọ; cùng Mão và Hợi hợp thành tam hợp cục Mộc. Các quan hệ khác: xung Sửu, hình Sửu, hại Tý, phá Tuất, tuyệt Sửu. - Riêng về Tam Sát: những tuổi Thân, Tý, Thìn nên lưu ý kiêng cữ. |
|
|
- Ất: “Bất tải thực thiên chu bất trưởng” - Tránh việc gieo trồng, cây cối trồng vào ngày này khó phát triển. - Mùi: “Bất phục dược độc khí nhập tràng” - Kiêng uống thuốc, khí độc dễ ngấm vào cơ thể. |
|
|
Ngày: Xích Khẩu - tức ngày Hung. Cần cẩn trọng lời ăn tiếng nói, dễ nảy sinh mâu thuẫn, cãi vã. Đây là ngày xấu, mưu tính việc gì cũng khó thành, dễ gây bất hòa nội bộ, thị phi, hiềm khích, thậm chí làm ơn hóa oán. “Xích Khẩu là quả bần cùng |
|
: Sao Cang : Cang Kim Long - Ngô Hán: Xấu (Hung Tú) Tướng tinh con Rồng, chủ trị ngày thứ 6. : chỉ thích hợp cho việc may vá, cắt áo — làm sẽ được nhiều lộc. : An táng ngày này dễ gặp Trùng Tang, nên chọn ngày khác. Cưới gả dễ dẫn tới cảnh vợ chồng ly tán. Kiện tụng dễ thua. Dựng nhà mới dễ mất con trưởng, và trong khoảng 10 đến 100 ngày sau dễ gặp họa, ruộng đất dần hao hụt, làm quan có thể mất chức. Sao Cang nằm trong nhóm Thất Sát Tinh, trẻ sinh ngày này khó nuôi, nên lấy tên sao đặt cho con để được yên ổn. : - Rơi đúng ngày Rằm gọi là Diệt Một Nhật: kiêng nấu rượu, thừa kế sự nghiệp, dựng lò gốm/lò nhuộm, làm thủ tục hành chính; đặc biệt đi thuyền rất dễ gặp nguy (Diệt Một nghĩa là chìm mất). - Nếu rơi vào ngày Mùi, Hợi hoặc Mão thì hầu hết việc đều tốt, tốt nhất là ngày Mùi. Sao Cang thuộc Kim Long (loài rồng), là Kim tinh, xếp vào sao xấu — kỵ cưới gả và xây cất, cần đề phòng tai nạn. “Can tinh tạo tác Trưởng phòng đường, |
|
|
Trực Nguy Trực Nguy mang ý nghĩa nguy cấp, suy yếu. Vì vậy đây được xem là ngày xấu, làm việc gì cũng dễ gặp bất lợi. |
|
|
Sao tốt: - Cát Khánh: Ngày cát tường, thích hợp tiến hành công việc. - Nguyệt Giải: Ngày hóa giải điều không may, thích hợp làm nhiều việc. - Yếu Yên (Thiên Quý): Thuận lợi chung, riêng việc cưới hỏi càng thêm tốt đẹp. Sao xấu: - Nguyệt Hoả (Độc Hỏa): Kiêng lợp mái nhà và xây bếp. - Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Bất lợi cho việc cưới hỏi, khai trương hoặc mở cửa hàng. - Ngũ Quỹ: Nên tránh đi xa trong ngày này. - Câu Trận Hắc Đạo: Không thích hợp để an táng. |
|
|
Nên đi về hướng Tây Bắc để gặp Hỷ Thần, mang lại niềm vui. Hướng Đông Nam là nơi Tài Thần ngự, thích hợp cầu tài lộc. Nên tránh hướng Lên Trời vì đây là hướng của Hạc Thần, không tốt. |
|
|
Từ 23h-01h (Tý) và từ 11h-13h (Ngọ) Dễ xảy ra tranh luận, cãi cọ, sinh chuyện; cần hết sức đề phòng. Ai định ra đi nên hoãn lại. Cẩn thận bị người khác nguyền rủa hoặc lây bệnh. Nhìn chung các việc như họp hành, tranh luận, việc quan... nên tránh vào khung giờ này; nếu bắt buộc phải đi thì nên giữ lời ăn tiếng nói để khỏi xảy ra xô xát, cãi cọ. Từ 01h-03h (Sửu) và từ 13h-15h (Mùi) Khung giờ rất tốt, ra ngoài dễ gặp may mắn. Buôn bán, kinh doanh có lãi. Người đi xa sắp về đến nhà. Phụ nữ có tin vui. Việc nhà đều êm ấm, hòa thuận; người ốm cầu an sẽ chóng khỏi, cả nhà mạnh khỏe. Từ 03h-05h (Dần) và từ 15h-17h (Thân) Cầu tài không thuận, dễ bị trái ý muốn. Ra ngoài dễ gặp thiệt hại, tai nạn; việc quan trọng dễ bị rắc rối, nếu gặp điều không may nên cúng lễ để hóa giải. Từ 05h-07h (Mão) và từ 17h-19h (Dậu) Nhìn chung thuận lợi mọi bề; nếu cầu tài nên chọn hướng Tây Nam. Nhà cửa được yên ổn, ai xuất hành cũng bình an. Từ 07h-09h (Thìn) và từ 19h-21h (Tuất) Việc mưu tính khó thành, đường tài lộc mờ mịt. Kiện tụng nên hoãn lại. Người đi xa vẫn chưa có tin tức. Của cải bị mất, nếu tìm về hướng Nam sẽ nhanh thấy hơn. Cần đề phòng cãi vã, hiềm khích hoặc lời ra tiếng vào không đáng có. Việc gì cũng chậm chạp, dây dưa — tốt nhất làm gì cũng nên chắc chắn từng bước. Từ 09h-11h (Tỵ) và từ 21h-23h (Hợi) Sắp có tin vui; muốn cầu tài lộc nên đi hướng Nam. Ra ngoài làm việc, gặp gỡ đều dễ gặp may. Người đi xa sẽ có tin về, việc chăn nuôi cũng thuận. |