Ngày Dương Lịch: 7-11-2022
Ngày Âm Lịch: 14-10-2022
Ngày trong tuần: Thứ Hai
Ngày Giáp Tý tháng Tân Hợi năm Nhâm Dần
Ngày Kim Thổ: ra đi nhỡ tàu, nhỡ xe, cầu tài không được, trên đường đi mất của, bất lợi
Giờ Hoàng Đạo: Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59)
| DƯƠNG LỊCH | ÂM LỊCH |
|---|---|
| Tháng 11 Năm 2022 | Tháng 10 Năm 2022 (Nhâm Dần) |
|
7
|
14
Ngày: Giáp Tý, Tháng: Tân Hợi Tiết khí: Sương Giáng |
| Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt) | |
| Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Mão (5:00-6:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59) | |
Tý (23:00-0:59) ; Sửu (1:00-2:59) ; Mão (5:00-6:59) ; Ngọ (11:00-12:59) ; Thân (15:00-16:59) ; Dậu (17:00-18:59) |
|
Dần (3:00-4:59) ; Thìn (7:00-8:59) ; Tỵ (9:00-10:59) ; Mùi (13:00-14:59) ; Tuất (19:00-20:59) ; Hợi (21:00-22:59) |
|
|
- Nguyệt Kỵ: - Nguyệt Kỵ: “Mùng năm, mười bốn, hai ba - Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn” - Kim Thần Thất Sát: - Kim Thần Thất Sát: Tránh làm những công việc quan trọng, đi xa, ký kết hợp đồng, hay bắt đầu dự án lớn... |
|
|
Ngày: Giáp Tý — xét theo quan hệ Chi sinh Can (Thủy sinh Mộc), đây được xếp vào ngày cát (nghĩa nhật). - Về nạp âm: ngày mang tên Hải Trung Kim (những tuổi cần tránh: Mậu Ngọ và Nhâm Ngọ). - Về ngũ hành: hành Kim vốn khắc hành Mộc; riêng các tuổi Mậu Tuất tuy bị Kim khắc nhưng ngược lại còn được lợi. - Xét riêng Chi Tý: hợp (lục hợp) với Sửu; cùng Thìn và Thân hợp thành tam hợp cục Thủy. Các quan hệ khác: xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi, phá Dậu, tuyệt Tỵ.
|
|
|
- Giáp: “Bất khai thương tài vật hao vong” - Không nên mở kho trong ngày này, nếu không tiền của dễ hao tán. - Tý: “Bất vấn bốc tự nhạ tai ương” - Tránh xem quẻ bói hỏi việc, kẻo tự chuốc lấy tai ương. |
|
|
Ngày: Không Vong - tức ngày Hung. Phần lớn việc làm trong ngày này khó đạt kết quả, dễ rơi vào bế tắc, trì trệ. Tiền của dễ hao hụt, danh tiếng cũng có thể sa sút. Nhìn chung đây là ngày không thuận, nên hạn chế khởi sự việc quan trọng. “Không Vong gặp quẻ khẩn cần |
|
: Sao Tất : Tất Nguyệt Ô - Trần Tuấn: Tốt (Kiết Tú) Tướng tinh con quạ, chủ trị ngày thứ 2. : Hầu như việc gì khởi công cũng tốt, tốt nhất cho mở cửa, đào kênh, tháo nước, khơi mương, an táng, cưới gả, dọn cỏ khai đất, móc giếng; các việc khác như khai trương, xuất hành, nhập học, làm ruộng, nuôi tằm cũng thuận lợi. : Kiêng đi thuyền. : - Rơi vào ngày Thìn, Thân hoặc Tý đều tốt. Ngày Thân gọi là Nguyệt Quải Khôn Sơn (trăng treo đầu núi Tây Nam) nên rất tốt — đây cũng là Đăng Viên của Sao Tất, cưới gả hay an táng vào ngày này đều đại cát. Sao Tất thuộc Nguyệt Ô (loài quạ), là Nguyệt tinh, xếp vào sao tốt — hầu hết việc làm đều tốt đẹp. “Tất tinh tạo tác chủ quang tiền, |
|
|
Trực Mãn Nên làm: Thích hợp xuất hành, đi thuyền, cho vay hoặc đòi nợ, mua bán hàng hóa, nhập kho, an táng, kê gác, sửa chữa nhà cửa, lắp máy móc, thuê nhân công, học nghề, dựng chuồng gia cầm. |
|
|
Sao tốt: - Nguyệt Đức: Được đức lành soi chiếu, thuận cho nhiều việc. - Thiên Xá: Thuận lợi cho việc cúng tế, hóa giải oan khuất và hóa giải sao xấu; chỉ nên tránh động thổ. Nếu trùng với Trực Khai (Sinh Khí) thì đây là ngày rất tốt. - Thiên Mã (Lộc Mã): Có lợi cho việc ký kết giao dịch, mong cầu tài lộc, buôn bán và đi xa. - U Vi Tinh: Ngày yên lành, thuận cho nhiều việc. - Yếu Yên (Thiên Quý): Thuận lợi chung, riêng việc cưới hỏi càng thêm tốt đẹp. Sao xấu: - Bạch Hổ Hắc Đạo: Không thuận cho việc an táng; tuy nhiên nếu rơi vào ngày có sao Thiên Giải thì lại chuyển thành tốt. - Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Nên tránh động thổ. - Phủ Đầu Dát: Không nên khởi công, khởi tạo việc mới. |
|
|
Nên đi về hướng Đông Bắc để gặp Hỷ Thần, mang lại niềm vui. Hướng Đông Nam là nơi Tài Thần ngự, thích hợp cầu tài lộc. Nên tránh hướng Đông Nam vì đây là hướng của Hạc Thần, không tốt. |
|
|
Từ 23h-01h (Tý) và từ 11h-13h (Ngọ) Cầu tài không thuận, dễ bị trái ý muốn. Ra ngoài dễ gặp thiệt hại, tai nạn; việc quan trọng dễ bị rắc rối, nếu gặp điều không may nên cúng lễ để hóa giải. Từ 01h-03h (Sửu) và từ 13h-15h (Mùi) Nhìn chung thuận lợi mọi bề; nếu cầu tài nên chọn hướng Tây Nam. Nhà cửa được yên ổn, ai xuất hành cũng bình an. Từ 03h-05h (Dần) và từ 15h-17h (Thân) Việc mưu tính khó thành, đường tài lộc mờ mịt. Kiện tụng nên hoãn lại. Người đi xa vẫn chưa có tin tức. Của cải bị mất, nếu tìm về hướng Nam sẽ nhanh thấy hơn. Cần đề phòng cãi vã, hiềm khích hoặc lời ra tiếng vào không đáng có. Việc gì cũng chậm chạp, dây dưa — tốt nhất làm gì cũng nên chắc chắn từng bước. Từ 05h-07h (Mão) và từ 17h-19h (Dậu) Sắp có tin vui; muốn cầu tài lộc nên đi hướng Nam. Ra ngoài làm việc, gặp gỡ đều dễ gặp may. Người đi xa sẽ có tin về, việc chăn nuôi cũng thuận. Từ 07h-09h (Thìn) và từ 19h-21h (Tuất) Dễ xảy ra tranh luận, cãi cọ, sinh chuyện; cần hết sức đề phòng. Ai định ra đi nên hoãn lại. Cẩn thận bị người khác nguyền rủa hoặc lây bệnh. Nhìn chung các việc như họp hành, tranh luận, việc quan... nên tránh vào khung giờ này; nếu bắt buộc phải đi thì nên giữ lời ăn tiếng nói để khỏi xảy ra xô xát, cãi cọ. Từ 09h-11h (Tỵ) và từ 21h-23h (Hợi) Khung giờ rất tốt, ra ngoài dễ gặp may mắn. Buôn bán, kinh doanh có lãi. Người đi xa sắp về đến nhà. Phụ nữ có tin vui. Việc nhà đều êm ấm, hòa thuận; người ốm cầu an sẽ chóng khỏi, cả nhà mạnh khỏe. |