Ngày Dương Lịch: 21-4-2025
Ngày Âm Lịch: 24-3-2025
Ngày trong tuần: Thứ Hai
Ngày Canh Thân tháng Canh Thìn năm Ất Tỵ
Ngày Thanh Long Túc: đi xa không nên, xuất hành xấu, tài lộc không có, kiện cáo cũng đuối lý
Giờ Hoàng Đạo: Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-8:59), Tỵ (9:00-10:59), Mùi (13:00-14:59), Tuất (19:00-20:59)
| DƯƠNG LỊCH | ÂM LỊCH |
|---|---|
| Tháng 4 Năm 2025 | Tháng 3 Năm 2025 (Ất Tỵ) |
|
21
|
24
Ngày: Canh Thân, Tháng: Canh Thìn Tiết khí: Cốc Vũ |
| Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt) | |
| Tý (23:00-0:59), Sửu (1:00-2:59), Thìn (7:00-8:59), Tỵ (9:00-10:59), Mùi (13:00-14:59), Tuất (19:00-20:59) | |
Tý (23:00-0:59) ; Sửu (1:00-2:59) ; Thìn (7:00-8:59) ; Tỵ (9:00-10:59) ; Mùi (13:00-14:59) ; Tuất (19:00-20:59) |
|
Dần (3:00-4:59) ; Mão (5:00-6:59) ; Ngọ (11:00-12:59) ; Thân (15:00-16:59) ; Dậu (17:00-18:59) ; Hợi (21:00-22:59) |
|
|
Không phạm bất kỳ ngày Nguyệt kỵ, Nguyệt tận, Tam Nương, Dương Công Kỵ Nhật nào. |
|
|
Ngày: Canh Thân — xét theo quan hệ Can Chi tương đồng (cùng Kim), đây được xếp vào ngày cát. - Về nạp âm: ngày mang tên Thạch Lựu Mộc (những tuổi cần tránh: Giáp Dần và Mậu Dần). - Về ngũ hành: hành Mộc vốn khắc hành Thổ; tuy nhiên các tuổi Canh Ngọ, Mậu Thân và Bính Thìn tuy thuộc hành Thổ nhưng lại không bị Mộc khắc. - Xét riêng Chi Thân: hợp (lục hợp) với Tỵ; cùng Tý và Thìn hợp thành tam hợp cục Thủy. Các quan hệ khác: xung Dần, hình Dần, hình Hợi, hại Hợi, phá Tỵ, tuyệt Mão. |
|
|
- Canh: “Bất kinh lạc chức cơ hư trướng” - Không nên quay tơ dệt vải, khung cửi dễ hư hỏng bất ngờ. - Thân: “Bất an sàng quỷ túy nhập phòng” - Không nên kê giường, e ma quỷ lui tới trong phòng. |
|
|
Ngày: Tốc Hỷ - tức ngày Tốt vừa. Khung giờ sáng thuận lợi hơn buổi chiều, nên tranh thủ làm việc sớm. Ngày này mang lại niềm vui đến nhanh, thích hợp để mưu tính việc lớn vì dễ thành công chóng vánh — càng bắt tay làm sớm trong ngày càng tốt. “Tốc Hỷ là bạn trùng phùng |
|
: Sao Tất : Tất Nguyệt Ô - Trần Tuấn: Tốt (Kiết Tú) Tướng tinh con quạ, chủ trị ngày thứ 2. : Hầu như việc gì khởi công cũng tốt, tốt nhất cho mở cửa, đào kênh, tháo nước, khơi mương, an táng, cưới gả, dọn cỏ khai đất, móc giếng; các việc khác như khai trương, xuất hành, nhập học, làm ruộng, nuôi tằm cũng thuận lợi. : Kiêng đi thuyền. : - Rơi vào ngày Thìn, Thân hoặc Tý đều tốt. Ngày Thân gọi là Nguyệt Quải Khôn Sơn (trăng treo đầu núi Tây Nam) nên rất tốt — đây cũng là Đăng Viên của Sao Tất, cưới gả hay an táng vào ngày này đều đại cát. Sao Tất thuộc Nguyệt Ô (loài quạ), là Nguyệt tinh, xếp vào sao tốt — hầu hết việc làm đều tốt đẹp. “Tất tinh tạo tác chủ quang tiền, |
|
|
Trực Định Nên làm: Thích hợp động thổ, san lấp hoặc đắp nền, xây hay sửa bếp, lắp máy móc, nhập học, làm lễ dạm hỏi, nộp đơn từ, đóng hoặc sửa tàu thuyền, hạ thủy tàu thuyền, dựng lò, mua thêm gia súc. |
|
|
Sao tốt: - Thiên Tài: Thích hợp cho buôn bán, cầu tài và mở hàng. - Nguyệt Ân: Được ơn lành chiếu, thích hợp cho phần lớn công việc. - Kính Tâm: Thích hợp cho việc tổ chức tang lễ. - Tam Hợp: Ngày hội tụ khí tốt, phù hợp cho phần lớn công việc. - Kim Quỹ Hoàng Đạo: Thuận lợi cho việc kinh doanh, cầu tài và khai trương. Sao xấu: - Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú): Mang khí hao tổn, không thuận cho các việc quan trọng. - Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Không thuận cho việc đi xa và chuyện cưới xin. - Vãng Vong (Thổ Kỵ): Nên tránh đi xa, cưới hỏi, cầu tài và động thổ. - Âm Thác: Kiêng đi xa, cưới hỏi và an táng. |
|
|
Nên đi về hướng Tây Bắc để gặp Hỷ Thần, mang lại niềm vui. Hướng Tây Nam là nơi Tài Thần ngự, thích hợp cầu tài lộc. Nên tránh hướng Đông Nam vì đây là hướng của Hạc Thần, không tốt. |
|
|
Từ 23h-01h (Tý) và từ 11h-13h (Ngọ) Sắp có tin vui; muốn cầu tài lộc nên đi hướng Nam. Ra ngoài làm việc, gặp gỡ đều dễ gặp may. Người đi xa sẽ có tin về, việc chăn nuôi cũng thuận. Từ 01h-03h (Sửu) và từ 13h-15h (Mùi) Dễ xảy ra tranh luận, cãi cọ, sinh chuyện; cần hết sức đề phòng. Ai định ra đi nên hoãn lại. Cẩn thận bị người khác nguyền rủa hoặc lây bệnh. Nhìn chung các việc như họp hành, tranh luận, việc quan... nên tránh vào khung giờ này; nếu bắt buộc phải đi thì nên giữ lời ăn tiếng nói để khỏi xảy ra xô xát, cãi cọ. Từ 03h-05h (Dần) và từ 15h-17h (Thân) Khung giờ rất tốt, ra ngoài dễ gặp may mắn. Buôn bán, kinh doanh có lãi. Người đi xa sắp về đến nhà. Phụ nữ có tin vui. Việc nhà đều êm ấm, hòa thuận; người ốm cầu an sẽ chóng khỏi, cả nhà mạnh khỏe. Từ 05h-07h (Mão) và từ 17h-19h (Dậu) Cầu tài không thuận, dễ bị trái ý muốn. Ra ngoài dễ gặp thiệt hại, tai nạn; việc quan trọng dễ bị rắc rối, nếu gặp điều không may nên cúng lễ để hóa giải. Từ 07h-09h (Thìn) và từ 19h-21h (Tuất) Nhìn chung thuận lợi mọi bề; nếu cầu tài nên chọn hướng Tây Nam. Nhà cửa được yên ổn, ai xuất hành cũng bình an. Từ 09h-11h (Tỵ) và từ 21h-23h (Hợi) Việc mưu tính khó thành, đường tài lộc mờ mịt. Kiện tụng nên hoãn lại. Người đi xa vẫn chưa có tin tức. Của cải bị mất, nếu tìm về hướng Nam sẽ nhanh thấy hơn. Cần đề phòng cãi vã, hiềm khích hoặc lời ra tiếng vào không đáng có. Việc gì cũng chậm chạp, dây dưa — tốt nhất làm gì cũng nên chắc chắn từng bước. |