Ngày Dương Lịch: 20-2-2034
Ngày Âm Lịch: 2-1-2034
Ngày trong tuần: Thứ Hai
Ngày Đinh Mùi tháng Bính Dần năm Giáp Dần
Ngày Kim Thổ: ra đi nhỡ tàu, nhỡ xe, cầu tài không được, trên đường đi mất của, bất lợi
Giờ Hoàng Đạo: Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Tỵ (9:00-10:59), Thân (15:00-16:59), Tuất (19:00-20:59), Hợi (21:00-22:59)
| DƯƠNG LỊCH | ÂM LỊCH |
|---|---|
| Tháng 2 Năm 2034 | Tháng 1 Năm 2034 (Giáp Dần) |
|
20
|
2
Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Bính Dần Tiết khí: Vũ Thủy |
| Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt) | |
| Dần (3:00-4:59), Mão (5:00-6:59), Tỵ (9:00-10:59), Thân (15:00-16:59), Tuất (19:00-20:59), Hợi (21:00-22:59) | |
Dần (3:00-4:59) ; Mão (5:00-6:59) ; Tỵ (9:00-10:59) ; Thân (15:00-16:59) ; Tuất (19:00-20:59) ; Hợi (21:00-22:59) |
|
Tý (23:00-0:59) ; Sửu (1:00-2:59) ; Thìn (7:00-8:59) ; Ngọ (11:00-12:59) ; Mùi (13:00-14:59) ; Dậu (17:00-18:59) |
|
|
- Kim Thần Thất Sát: - Kim Thần Thất Sát: Tránh làm những công việc quan trọng, đi xa, ký kết hợp đồng, hay bắt đầu dự án lớn... |
|
|
Ngày: Đinh Mùi — xét theo quan hệ Can sinh Chi (Hỏa sinh Thổ), đây được xếp vào ngày cát (bảo nhật). - Về nạp âm: ngày mang tên Thiên Hà Thủy (những tuổi cần tránh: Tân Sửu). - Về ngũ hành: hành Thủy vốn khắc hành Hỏa; tuy nhiên các tuổi Kỷ Sửu, Đinh Dậu và Kỷ Mùi tuy thuộc hành Hỏa nhưng lại không bị Thủy khắc. - Xét riêng Chi Mùi: hợp (lục hợp) với Ngọ; cùng Mão và Hợi hợp thành tam hợp cục Mộc. Các quan hệ khác: xung Sửu, hình Sửu, hại Tý, phá Tuất, tuyệt Sửu. - Riêng về Tam Sát: những tuổi Thân, Tý, Thìn nên lưu ý kiêng cữ. |
|
|
- Đinh: “Bất thế đầu đầu chủ sanh sang” - Không nên cắt tóc, dễ khiến đầu nổi mụn nhọt. - Mùi: “Bất phục dược độc khí nhập tràng” - Kiêng uống thuốc, khí độc dễ ngấm vào cơ thể. |
|
|
Ngày: Tốc Hỷ - tức ngày Tốt vừa. Khung giờ sáng thuận lợi hơn buổi chiều, nên tranh thủ làm việc sớm. Ngày này mang lại niềm vui đến nhanh, thích hợp để mưu tính việc lớn vì dễ thành công chóng vánh — càng bắt tay làm sớm trong ngày càng tốt. “Tốc Hỷ là bạn trùng phùng |
|
: Sao Trương : Trương Nguyệt Lộc - Vạn Tu: Tốt (Kiết Tú) Tướng tinh con nai, chủ trị ngày thứ 2. : Hầu hết việc khởi công đều thuận lợi, tốt nhất cho lợp mái dựng hiên, xây nhà, mở cửa, cưới gả, an táng, làm ruộng, nuôi tằm, làm thủy lợi, đặt táng kê gác, dọn cỏ khai đất, may áo. : Kiêng sửa hoặc đóng thuyền chèo, hạ thủy thuyền mới. : - Rơi vào ngày Mùi, Hợi hoặc Mão đều tốt; ngày Mùi là Đăng Viên rất tốt nhưng lại phạm Phục Đoạn (các điều kiêng cữ như đã nêu). Sao Trương thuộc Nguyệt Lộc (loài nai), là Nguyệt tinh, xếp vào sao tốt — thuận lợi cho an táng và hôn nhân. “Trương tinh nhật hảo tạo long hiên, |
|
|
Trực Chấp Nên làm: Thích hợp lập khế ước, giao dịch, động thổ, san nền, mời thầy chữa bệnh, săn bắt, truy bắt trộm cướp, xây nền hoặc tường. |
|
|
Sao tốt: - Thiên Đức: Ngày được đức trời phù trợ, thuận cho nhiều việc. - Thiên Thành: Ngày vạn sự thuận thành, phù hợp tiến hành nhiều việc. - Kính Tâm: Thích hợp cho việc tổ chức tang lễ. - Ngọc Đường Hoàng Đạo: Là một trong các ngày Hoàng Đạo tốt, thuận cho hầu hết công việc. Sao xấu: - Thiên Ôn: Không nên xây dựng, sửa chữa nhà cửa. |
|
|
Nên đi về hướng Chính Nam để gặp Hỷ Thần, mang lại niềm vui. Hướng Chính Đông là nơi Tài Thần ngự, thích hợp cầu tài lộc. Nên tránh hướng Lên Trời vì đây là hướng của Hạc Thần, không tốt. |
|
|
Từ 23h-01h (Tý) và từ 11h-13h (Ngọ) Sắp có tin vui; muốn cầu tài lộc nên đi hướng Nam. Ra ngoài làm việc, gặp gỡ đều dễ gặp may. Người đi xa sẽ có tin về, việc chăn nuôi cũng thuận. Từ 01h-03h (Sửu) và từ 13h-15h (Mùi) Dễ xảy ra tranh luận, cãi cọ, sinh chuyện; cần hết sức đề phòng. Ai định ra đi nên hoãn lại. Cẩn thận bị người khác nguyền rủa hoặc lây bệnh. Nhìn chung các việc như họp hành, tranh luận, việc quan... nên tránh vào khung giờ này; nếu bắt buộc phải đi thì nên giữ lời ăn tiếng nói để khỏi xảy ra xô xát, cãi cọ. Từ 03h-05h (Dần) và từ 15h-17h (Thân) Khung giờ rất tốt, ra ngoài dễ gặp may mắn. Buôn bán, kinh doanh có lãi. Người đi xa sắp về đến nhà. Phụ nữ có tin vui. Việc nhà đều êm ấm, hòa thuận; người ốm cầu an sẽ chóng khỏi, cả nhà mạnh khỏe. Từ 05h-07h (Mão) và từ 17h-19h (Dậu) Cầu tài không thuận, dễ bị trái ý muốn. Ra ngoài dễ gặp thiệt hại, tai nạn; việc quan trọng dễ bị rắc rối, nếu gặp điều không may nên cúng lễ để hóa giải. Từ 07h-09h (Thìn) và từ 19h-21h (Tuất) Nhìn chung thuận lợi mọi bề; nếu cầu tài nên chọn hướng Tây Nam. Nhà cửa được yên ổn, ai xuất hành cũng bình an. Từ 09h-11h (Tỵ) và từ 21h-23h (Hợi) Việc mưu tính khó thành, đường tài lộc mờ mịt. Kiện tụng nên hoãn lại. Người đi xa vẫn chưa có tin tức. Của cải bị mất, nếu tìm về hướng Nam sẽ nhanh thấy hơn. Cần đề phòng cãi vã, hiềm khích hoặc lời ra tiếng vào không đáng có. Việc gì cũng chậm chạp, dây dưa — tốt nhất làm gì cũng nên chắc chắn từng bước. |